Hướng dẫn mở thẻ MB Bank online

Xuất bản: 02/11/2026
Bài viết này có liên kết giới thiệu. 1 Phút Đăng Ký có thể nhận hoa hồng nếu lượt đăng ký đáp ứng điều kiện chương trình. Cách chúng tôi kiếm tiền

Để mở thẻ trên App MBBank, bạn cần có tài khoản đăng nhập. Phần dưới hướng dẫn cả người chưa đăng ký App lẫn người đã có tài khoản, từ bước bắt đầu đến chọn và phát hành thẻ.

Chưa có tài khoản MB thì bắt đầu ở đâu?

Lần đầu mở tài khoản MB: sao chép mã ở khung sản phẩm phía trên rồi bấm Mở App MBBank. Tùy thiết bị, liên kết mở ứng dụng hoặc chuyển đến kho ứng dụng. Đăng ký bằng thông tin chính chủ; trong phần thông tin người giới thiệu, nhập MBAT113 vào trường Mã người giới thiệu và kiểm tra trước khi xác nhận.

Xem hướng dẫn mở tài khoản MB Bank online, checklist cần chuẩn bị và cách dùng mã giới thiệu khi cần hướng dẫn chi tiết. Sau khi mở tài khoản và đăng nhập thành công, tiếp tục các bước phát hành thẻ bên dưới.

Đã có tài khoản và đăng nhập được App MBBank: vào mục Thẻ hoặc Dịch vụ thẻ để đăng ký phát hành. Mã giới thiệu dùng ở bước mở tài khoản; việc phát hành thẻ và xét duyệt hạn mức tín dụng là các bước riêng.

Đã từng có tài khoản nhưng chưa đăng ký hoặc không đăng nhập được App: liên hệ MB247 để kiểm tra cách đăng ký hoặc khôi phục quyền truy cập trước khi tạo hồ sơ mới. Thông tin hỗ trợ nằm ở cuối bài.

Chọn thẻ ghi nợ, tín dụng hay thẻ đa năng?

Loại thẻ Nguồn tiền Phù hợp khi bạn muốn
Ghi nợ — Debit Số dư trong tài khoản thanh toán liên kết. Chi tiêu bằng tiền đang có, dùng thẻ để thanh toán hoặc rút tiền theo phạm vi của sản phẩm.
Tín dụng — Credit Hạn mức tín dụng được MB cấp. Chi tiêu trước, trả sau và có kế hoạch thanh toán dư nợ.
Đa năng — Hi Collection Kết hợp tính năng ghi nợ và tín dụng trên cùng thẻ. Dùng hai nguồn tiền với một thẻ, theo tính năng và hạn mức được MB cho phép.

Visa, Mastercard hay JCB là tên tổ chức thẻ, không tự xác định thẻ là ghi nợ hay tín dụng. Khi chọn trong App, đọc cả tên sản phẩm và loại nguồn tiền. Mẫu thẻ đẹp hoặc tên bộ sưu tập không thay thế thông tin này.

Cần chuẩn bị gì trước khi phát hành?

  • App MBBank do MB phát hành, tài khoản đăng nhập của bạn và số điện thoại nhận được thông tin xác thực.
  • Giấy tờ định danh còn hiệu lực, thông tin cá nhân chính xác để đáp ứng yêu cầu của loại thẻ đăng ký.
  • Tài khoản thanh toán để liên kết nếu chọn thẻ ghi nợ.
  • Thông tin/hồ sơ tài chính mà MB yêu cầu nếu đăng ký phần tín dụng; địa chỉ nhận nếu chọn giao thẻ vật lý.

Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng có điều kiện riêng. Đã có tài khoản MB không đồng nghĩa được cấp hạn mức tín dụng; phần tín dụng của thẻ đa năng cũng cần được ngân hàng chấp thuận. Kiểm tra yêu cầu của đúng sản phẩm trong App trước khi gửi hồ sơ.

Đăng ký phát hành thẻ trên App MBBank

Hướng dẫn MB công bố dùng các tên mục Thẻ, Dịch vụ thẻ và Phát hành thẻ. Tên và vị trí có thể khác theo phiên bản; hãy tìm chức năng phát hành trong phần quản lý thẻ.

Các bước đăng ký thẻ

1
Đăng nhập và vào mục thẻ

Mở App MBBank bằng tài khoản của bạn, chọn Thẻ hoặc Dịch vụ thẻ, rồi tìm Phát hành thẻ.

2
Chọn đúng sản phẩm

Chọn loại thẻ phù hợp với nguồn tiền và nhu cầu sử dụng. Đọc yêu cầu đăng ký; với thẻ tín dụng, thực hiện hồ sơ xét duyệt mà MB áp dụng cho bạn.

3
Kiểm tra hình thức và chi phí

Chọn vật lý hoặc phi vật lý nếu sản phẩm có lựa chọn này. Rà soát thông tin, tài khoản liên kết khi có, địa chỉ giao thẻ và phí hiển thị trước khi xác nhận.

4
Xác nhận và theo dõi kết quả

Đọc điều khoản, tự thực hiện xác thực theo App và kiểm tra trạng thái phát hành. Thực hiện bước kích hoạt nếu ứng dụng yêu cầu; chỉ sử dụng khi thẻ đã ở trạng thái cho phép giao dịch.

Nếu App chưa cho đăng ký loại thẻ bạn muốn, hỏi MB về điều kiện còn thiếu hoặc kênh hỗ trợ phù hợp. Không chọn một thẻ tín dụng khác chỉ để đi tiếp khi chưa hiểu phí và nghĩa vụ trả nợ.

Mở App MBBank

Chọn thẻ phi vật lý hay thẻ vật lý?

Thẻ phi vật lý được quản lý trên ứng dụng, phù hợp khi bạn cần thông tin thẻ để thanh toán online và sản phẩm hỗ trợ nhu cầu đó. Kiểm tra trạng thái, tính năng thanh toán và hạn mức sau khi phát hành.

Thẻ vật lý là thẻ cứng để sử dụng tại điểm chấp nhận thẻ hoặc ATM theo chức năng của sản phẩm. Khi đặt thẻ, kiểm tra cách nhận, địa chỉ, phí giao và thông báo tiến độ của MB. Không áp dụng một thời gian giao cố định cho mọi loại thẻ và địa chỉ.

Phí và nghĩa vụ cần đọc trước khi xác nhận

Phí làm thẻ MB Bank là bao nhiêu? Cần tách phí phát hành một lần, phí thường niên và phí giao thẻ. Mức thu phụ thuộc tên thẻ, hình thức vật lý/phi vật lý và nhóm khách hàng.

Các ví dụ thẻ mở mới dưới đây đối chiếu ba biểu phí đang được MB liên kết tại trang biểu phí dịch vụ thẻ, có ngày cập nhật 23/09/2026. Các mức phí dưới đây chưa bao gồm VAT.

Thẻ ghi nợ

Theo biểu phí thẻ ghi nợ, phí phát hành vật lý trong bảng dành cho khách hàng vãng lai.

Thẻ và hình thức Phát hành mới Thường niên
Active Plus phi vật lý Miễn phí Miễn phí
Active Plus vật lý 50.000 đồng/thẻ 60.000 đồng/năm
Visa Classic vật lý 50.000 đồng/thẻ 60.000 đồng/năm
Visa Platinum phi vật lý Miễn phí Miễn phí
Visa Platinum vật lý 50.000 đồng/thẻ Miễn năm đầu; từ năm thứ hai: 100.000 đồng/năm

Khách hàng trả lương qua MB được miễn phí phát hành vật lý đối với các thẻ ghi nợ nêu trên. Active Plus phát hành nhanh có mức 100.000 đồng/thẻ.

Thẻ tín dụng

Ví dụ dành cho thẻ chính của khách hàng cá nhân thông thường, theo biểu phí thẻ tín dụng. Các thẻ trong bảng miễn thường niên năm đầu; cột cuối là mức từ năm thứ hai.

Thẻ Phát hành mới Thường niên từ năm thứ hai
Visa Classic / Gold / Modern Youth Miễn phí 199.000 đồng/năm; miễn khi tổng chi tiêu năm liền trước từ 20 triệu đồng
Mastercard Platinum Miễn phí 500.000 đồng/năm
Visa Signature 2.000.000 đồng/thẻ 1.299.000 đồng/năm; miễn khi doanh số chi tiêu năm liền trước từ 100 triệu đồng

Khách hàng MB Priority/Private và thẻ phụ có thể có mức riêng; không lấy phí của nhóm khách hàng thông thường áp dụng cho các trường hợp đó.

Thẻ đa năng Hi Collection

Ví dụ Hi-Green/Hi-LOL Visa, JCB, Mastercard trong biểu phí thẻ đa năng: phát hành phi vật lý miễn phí, vật lý 70.000 đồng/thẻ. Thường niên miễn năm đầu; từ năm thứ hai phân theo tình trạng hạn mức:

Tình trạng thẻ Thường niên từ năm thứ hai
Chưa có hạn mức tín dụng 90.000 đồng/năm
Có hạn mức tín dụng 199.000 đồng/năm; miễn khi chi tiêu năm liền trước từ 20 triệu đồng

Các bộ sưu tập khác như Hi-Slaydy, Hi-Cashback, Be The Sky có cấu trúc phí riêng; tra đúng tên trong biểu phí.

Phí giao thẻ và điều kiện miễn thường niên

Ba biểu phí nêu phí trả thẻ tại nhà 30.000 đồng/lần. Khoản này tách khỏi phí phát hành và thường niên.

Để xét miễn thường niên theo doanh số, MB yêu cầu giao dịch chi tiêu hợp lệ được ghi nhận từ nguồn hạn mức tín dụng, không gồm rút tiền ATM. Kiểm tra cả ngưỡng chi tiêu và năm liền trước mà biểu phí của đúng thẻ yêu cầu.

Phí phát hành không bao gồm mọi chi phí sử dụng. Đọc thêm phí rút tiền, giao dịch ngoại tệ; với phần tín dụng, kiểm tra lãi suất, điều kiện miễn lãi, ngày đến hạn và khoản phạt chậm thanh toán. Tiền trong hạn mức là khoản cần hoàn trả.

Đơn vị phát hành và hỗ trợ về thẻ

Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) là đơn vị phát hành, kiểm tra hồ sơ và xử lý yêu cầu về thẻ. Trụ sở: 18 Lê Văn Lương, phường Yên Hòa, thành phố Hà Nội.

Khi không thấy chức năng phát hành, hồ sơ chưa hoàn tất hoặc cần kiểm tra nhận thẻ, hãy nêu tên loại thẻ, bước đang dừng và thông báo trên App để MB kiểm tra. Không cung cấp OTP, PIN, mật khẩu hoặc mã CVV khi nhờ hỗ trợ.

Nguồn và kiểm chứng

Thông tin trong bài được đối chiếu với:

  1. MB: hướng dẫn làm thẻ ngân hàng qua App MBBank — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  2. MB: các loại thẻ ghi nợ, tín dụng và Hi Collection — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  3. MB: phát hành thẻ Visa, lựa chọn vật lý và phi vật lý — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  4. Dịch vụ thẻ MB: biểu phí hiện hành theo từng loại thẻ — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  5. Biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng MB — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  6. Biểu phí thẻ ghi nợ MB — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  7. Biểu phí thẻ đa năng Hi Collection MB — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
  8. Trung tâm Dịch vụ khách hàng MB247 — Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)

Kiểm tra lần cuối:

Mã người giới thiệuMBAT113
Mở App MBBank